Vô cùng tiếng Pháp là gì?
"vô cùng" trong tiếng Pháp là extrêmement (phó từ), infini (tính từ), infiniment (phó từ).
extrêmement Phó từ
/ɛk.stʁɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất, hết sức, vô cùng.
- La déclaration des variables est extrêmement importante en C et en C++. Khai báo biến trong C/C++ vô cùng quan trọng.
- Extrêmement élevé cao hết sức
infini Tính từ
/ɛ̃.fi.ni/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô tận, vô hạn, vô cùng.
- L'espace est infini không gian là vô tận
- Ensemble infini (toán học) tập hợp vô hạn
infiniment Phó từ
/ɛ̃.fi.ni.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô cùng, hết sức.
- Infiniment grand vô cùng lớn
- Je regrette infiniment, mais tôi hết sức tiếc, nhưng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô cùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vô cùng tiếng Pháp là gì?
"vô cùng" trong tiếng Pháp là extrêmement (phó từ), infini (tính từ), infiniment (phó từ).