Vác tiếng Pháp là gì?
"vác" trong tiếng Pháp là porter (ngoại động từ), charge (danh từ).
porter Ngoại động từ
/pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang, vác, cầm; đội; ẵm...
- Porter un paquet sur ses épaules vác một bọc trên vai
- Porter dans son cœur mang trong lòng
charge Danh từ · giống cái
/ʃaʁʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gánh, vác, chuyển...
- Charge légère gánh nhẹ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vác tiếng Pháp là gì?
"vác" trong tiếng Pháp là porter (ngoại động từ), charge (danh từ).