TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Uốn cong tiếng Pháp là gì?

"uốn cong" trong tiếng Pháp là courber (ngoại động từ), tordre (ngoại động từ).

courber Ngoại động từ

/kuʁ.be/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uốn cong; làm còng.

  • Courber une branche uốn cong cành cây
  • La vieillesse l'a courbé tuổi tác làm cho cụ còng đi

Xem đầy đủ từ "courber": giống, cách chia, thành ngữ →

tordre Ngoại động từ

/tɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Uốn cong.

  • Tordre une barre de fer uốn cong một thanh sắt

Xem đầy đủ từ "tordre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "uốn cong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Uốn cong tiếng Pháp là gì?

"uốn cong" trong tiếng Pháp là courber (ngoại động từ), tordre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.