Tranh luận tiếng Pháp là gì?
"tranh luận" trong tiếng Pháp là discuter (động từ), débat (danh từ), querelle (danh từ).
discuter Động từ
/dis.ky.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo luận, bàn cãi, tranh luận.
- Discuter un projet de loi thảo luận một dự luật
- Discuter avec quelqu'un tranh luận với ai
débat Danh từ · giống đực
/de.ba/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi.
- Je pense que c'est un débat vraiment injuste. Tôi nghĩ đây là một cuộc tranh luận rất không công bằng.
- Le débat aura lieu ce soir. Cuộc tranh luận sẽ diễn ra tối nay.
querelle Danh từ · giống cái
/kə.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc tranh luận
- Querelle théologique cuộc tranh luận về thần học
débattre Động từ
/de.batʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tranh luận.
- Je pense que c'est un débat vraiment injuste. Tôi nghĩ đây là một cuộc tranh luận rất không công bằng.
- Ce débat ne nous mènera nulle part. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tranh luận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tranh luận tiếng Pháp là gì?
"tranh luận" trong tiếng Pháp là discuter (động từ), débat (danh từ), querelle (danh từ).