TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tranh luận tiếng Pháp là gì?

"tranh luận" trong tiếng Pháp là discuter (động từ), débat (danh từ), querelle (danh từ).

discuter Động từ

/dis.ky.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thảo luận, bàn cãi, tranh luận.

  • Discuter un projet de loi thảo luận một dự luật
  • Discuter avec quelqu'un tranh luận với ai

Xem đầy đủ từ "discuter": giống, cách chia, thành ngữ →

débat Danh từ · giống đực

/de.ba/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi.

  • Je pense que c'est un débat vraiment injuste. Tôi nghĩ đây là một cuộc tranh luận rất không công bằng.
  • Le débat aura lieu ce soir. Cuộc tranh luận sẽ diễn ra tối nay.

Xem đầy đủ từ "débat": giống, cách chia, thành ngữ →

querelle Danh từ · giống cái

/kə.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc tranh luận

  • Querelle théologique cuộc tranh luận về thần học

Xem đầy đủ từ "querelle": giống, cách chia, thành ngữ →

débattre Động từ

/de.batʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tranh luận.

  • Je pense que c'est un débat vraiment injuste. Tôi nghĩ đây là một cuộc tranh luận rất không công bằng.
  • Ce débat ne nous mènera nulle part. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu.

Xem đầy đủ từ "débattre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tranh luận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tranh luận tiếng Pháp là gì?

"tranh luận" trong tiếng Pháp là discuter (động từ), débat (danh từ), querelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.