Tranh tiếng Pháp là gì?
"tranh" trong tiếng Pháp là peinture (danh từ), disputer (ngoại động từ), poster (danh từ).
peinture Danh từ · giống cái
/pɛ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội họa; tranh.
- La peinture à l'huile date du début du seizième siècle. Tranh sơn dầu này đã có từ đầu thế kỉ mười sáu.
- C'est une superbe peinture. Đó là một bức tranh rất đẹp.
disputer Ngoại động từ
/dis.py.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tranh giành, tranh.
- Disputer un prix tranh giải
- Disputer un match tranh lấy phần thắng trong một cuộc đấu, đấu một trận
poster Danh từ · giống đực
/pɔs.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tranh (nhiếp ảnh), phóng to dán trong nhà.
chaume Danh từ · giống đực
/ʃom/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mái nhà tranh.
- Rentrer sous le chaume trở về mái nhà tranh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tranh tiếng Pháp là gì?
"tranh" trong tiếng Pháp là peinture (danh từ), disputer (ngoại động từ), poster (danh từ).