TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tranh tiếng Pháp là gì?

"tranh" trong tiếng Pháp là peinture (danh từ), disputer (ngoại động từ), poster (danh từ).

peinture Danh từ · giống cái

/pɛ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội họa; tranh.

  • La peinture à l'huile date du début du seizième siècle. Tranh sơn dầu này đã có từ đầu thế kỉ mười sáu.
  • C'est une superbe peinture. Đó là một bức tranh rất đẹp.

Xem đầy đủ từ "peinture": giống, cách chia, thành ngữ →

disputer Ngoại động từ

/dis.py.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tranh giành, tranh.

  • Disputer un prix tranh giải
  • Disputer un match tranh lấy phần thắng trong một cuộc đấu, đấu một trận

Xem đầy đủ từ "disputer": giống, cách chia, thành ngữ →

poster Danh từ · giống đực

/pɔs.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tranh (nhiếp ảnh), phóng to dán trong nhà.

Xem đầy đủ từ "poster": giống, cách chia, thành ngữ →

chaume Danh từ · giống đực

/ʃom/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mái nhà tranh.

  • Rentrer sous le chaume trở về mái nhà tranh

Xem đầy đủ từ "chaume": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tranh tiếng Pháp là gì?

"tranh" trong tiếng Pháp là peinture (danh từ), disputer (ngoại động từ), poster (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.