TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gravure

danh từ giống cái (f)
/ɡʁa.vyʁ/ giọng máy của trình duyệt

gravure nghĩa là sự khắc, sự trổ, bản khắc, đồ khắc.

Nghĩa của gravure

Danh từ · giống cái

  1. Sự khắc, sự trổ; thuật khắc, thuật trổ, kiểu khắc; kiểu trổ.
  2. Bản khắc, đồ khắc, tranh khắc.
  3. Tranh, ảnh.
    • Livre orné de gravuressách có tranh ảnh
  4. Sự ghi âm (đĩa hát).

Dạng từ của gravure

Đi với mạo từ: une gravure · la gravure

Số nhiềugravures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ engraving; burning (optical disc); a printing method using as printing form an engraved cylinder

Câu hỏi thường gặp

gravure nghĩa là gì?

gravure (danh từ) nghĩa là sự khắc, sự trổ, bản khắc, đồ khắc.

gravure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gravure (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.vyʁ/.

gravure là giống đực hay giống cái?

gravure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.