Trang hoàng tiếng Pháp là gì?
"trang hoàng" trong tiếng Pháp là décorer (ngoại động từ).
décorer Ngoại động từ
/de.kɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang hoàng, trang trí.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang hoàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- paréTính từ · Trang hoàng, trang điểm, tô điểm
- ornerNgoại động từ · Trang trí, trang hoàng
- enjoliverĐộng từ · Tô điểm, trang hoàng
- décorDanh từ · Đồ trang hoàng, đồ trang trí
- ornementDanh từ · Đồ trang hoàng, đồ trang trí
- enjolivementDanh từ · Cái tô điểm, cái trang hoàng
- enjolivureDanh từ · Đồ trang hoàng (vun vặt)
Câu hỏi thường gặp
Trang hoàng tiếng Pháp là gì?
"trang hoàng" trong tiếng Pháp là décorer (ngoại động từ).