TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trai tiếng Pháp là gì?

"trai" trong tiếng Pháp là mâle (tính từ), garçon (danh từ), fils (danh từ).

mâle Tính từ

/mal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trai, nam, đực, trống.

  • Enfant mâle con trai
  • Fleur mâle hoa đực

Xem đầy đủ từ "mâle": giống, cách chia, thành ngữ →

garçon Danh từ · giống đực

/ɡaʁ.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con trai.

  • Quelques garçons entrèrent dans la classe. Một vài em trai vào lớp.
  • Tous les garçons tombent amoureux de Julia. Tất cả các chàng trai đều phải lòng Julia.

Xem đầy đủ từ "garçon": giống, cách chia, thành ngữ →

fils Danh từ · giống đực

/fis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con trai.

  • Si mon fils n'avait pas été tué dans un accident de voiture, il serait un étudiant universitaire aujourd'hui. Nếu con trai tôi không chết vì tai nạn xe cộ, hôm nay nó đã là sinh viên đại học.
  • Est-ce ton fils, Betty ? Betty, đây có phải là con trai chị không?

Xem đầy đủ từ "fils": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trai tiếng Pháp là gì?

"trai" trong tiếng Pháp là mâle (tính từ), garçon (danh từ), fils (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.