Trai tiếng Pháp là gì?
"trai" trong tiếng Pháp là mâle (tính từ), garçon (danh từ), fils (danh từ).
mâle Tính từ
/mal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trai, nam, đực, trống.
- Enfant mâle con trai
- Fleur mâle hoa đực
garçon Danh từ · giống đực
/ɡaʁ.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con trai.
- Quelques garçons entrèrent dans la classe. Một vài em trai vào lớp.
- Tous les garçons tombent amoureux de Julia. Tất cả các chàng trai đều phải lòng Julia.
fils Danh từ · giống đực
/fis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con trai.
- Si mon fils n'avait pas été tué dans un accident de voiture, il serait un étudiant universitaire aujourd'hui. Nếu con trai tôi không chết vì tai nạn xe cộ, hôm nay nó đã là sinh viên đại học.
- Est-ce ton fils, Betty ? Betty, đây có phải là con trai chị không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trai tiếng Pháp là gì?
"trai" trong tiếng Pháp là mâle (tính từ), garçon (danh từ), fils (danh từ).