Trộm tiếng Pháp là gì?
"trộm" trong tiếng Pháp là furtif (tính từ), voler (ngoại động từ), cambrioler (ngoại động từ).
furtif Tính từ
/fyʁ.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lén lút, trộm.
- Glisser une main furtive thò bàn tay lén lút vào
- Jeter des regards furtifs đưa mắt nhìn trộm
voler Ngoại động từ
/vɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn trộm, ăn cắp.
- Qui vole un œuf, volera un bœuf. Bé ăn trộm gà, già ăn trộm trâu.
- Voler une montre ăn cắp một đồng hồ
cambrioler Ngoại động từ
/kɑ̃.bʁi.jɔ.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn trộm.
voleur Danh từ · giống đực
/vɔ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ trộm cắp
- Une des fonctions importantes d'un policier est d'attraper les voleurs. Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm.
- Au voleur ! Ăn trộm!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trộm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trộm tiếng Pháp là gì?
"trộm" trong tiếng Pháp là furtif (tính từ), voler (ngoại động từ), cambrioler (ngoại động từ).