TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trộm tiếng Pháp là gì?

"trộm" trong tiếng Pháp là furtif (tính từ), voler (ngoại động từ), cambrioler (ngoại động từ).

furtif Tính từ

/fyʁ.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lén lút, trộm.

  • Glisser une main furtive thò bàn tay lén lút vào
  • Jeter des regards furtifs đưa mắt nhìn trộm

Xem đầy đủ từ "furtif": giống, cách chia, thành ngữ →

voler Ngoại động từ

/vɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn trộm, ăn cắp.

  • Qui vole un œuf, volera un bœuf. Bé ăn trộm gà, già ăn trộm trâu.
  • Voler une montre ăn cắp một đồng hồ

Xem đầy đủ từ "voler": giống, cách chia, thành ngữ →

cambrioler Ngoại động từ

/kɑ̃.bʁi.jɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn trộm.

Xem đầy đủ từ "cambrioler": giống, cách chia, thành ngữ →

voleur Danh từ · giống đực

/vɔ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ trộm cắp

  • Une des fonctions importantes d'un policier est d'attraper les voleurs. Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm.
  • Au voleur ! Ăn trộm!

Xem đầy đủ từ "voleur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trộm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trộm tiếng Pháp là gì?

"trộm" trong tiếng Pháp là furtif (tính từ), voler (ngoại động từ), cambrioler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.