cambrioleur
cambrioleur nghĩa là kẻ trộm.
Nghĩa của cambrioleur
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ trộm.
Dạng từ của cambrioleur
| Số nhiều | cambrioleurs |
| Giống cái | cambrioleuse /kɑ̃.bʁi.ɔ.løz/ |
Câu ví dụ với cambrioleur
- Quand je me suis réveillé, j'ai trouvé un cambrioleur dans ma chambre. Tôi tỉnh dậy và thấy một tên trộm trong phòng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #747273
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burglar
Câu hỏi thường gặp
cambrioleur nghĩa là gì?
cambrioleur (danh từ) nghĩa là kẻ trộm.
cambrioleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cambrioleur (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.bʁi.jɔ.lœʁ/.
cambrioleur là giống đực hay giống cái?
cambrioleur là danh từ cả hai giống.