TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cambrousse

danh từ giống cái (f)
/kɑ̃.bʁus/ giọng máy của trình duyệt

cambrousse nghĩa là thôn quê, nông thôn.

Nghĩa của cambrousse

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Thôn quê, nông thôn.

Dạng từ của cambrousse

Đi với mạo từ: une cambrousse · la cambrousse

Số nhiềucambrousses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ countryside, outback, backwoods, sticks, boondocks

Câu hỏi thường gặp

cambrousse nghĩa là gì?

cambrousse (danh từ) nghĩa là thôn quê, nông thôn.

cambrousse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cambrousse (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.bʁus/.

cambrousse là giống đực hay giống cái?

cambrousse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.