cambrure
danh từ giống cái (f)
/kɑ̃.bʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt
cambrure nghĩa là dáng cong, độ cong.
Nghĩa của cambrure
Danh từ · giống cái
- Dáng cong.
- Độ cong.
Dạng từ của cambrure
Đi với mạo từ: une cambrure · la cambrure
| Số nhiều | cambrures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ instep, arch (of the foot); camber (of a road); small of the back
Câu hỏi thường gặp
cambrure nghĩa là gì?
cambrure (danh từ) nghĩa là dáng cong, độ cong.
cambrure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cambrure (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.bʁyʁ/.
cambrure là giống đực hay giống cái?
cambrure là danh từ giống cái (dùng với une, la).