TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trồng tiếng Pháp là gì?

"trồng" trong tiếng Pháp là planter (ngoại động từ), cultiver (ngoại động từ).

planter Ngoại động từ

/plɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trồng (cây)

  • Plantez un arbre. Trồng một cái cây.
  • J'ai planté un arbre. Tôi đã trồng một cái cây.

Xem đầy đủ từ "planter": giống, cách chia, thành ngữ →

cultiver Ngoại động từ

/kyl.ti.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cày cấy, trồng trọt; trồng.

  • Je cultive du riz. Tôi trồng lúa.
  • Cultiver le riz trồng lúa

Xem đầy đủ từ "cultiver": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trồng tiếng Pháp là gì?

"trồng" trong tiếng Pháp là planter (ngoại động từ), cultiver (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.