TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trên tiếng Pháp là gì?

"trên" trong tiếng Pháp là sur (giới từ), supérieur (tính từ), en (giới từ).

sur Giới từ

/syʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên, trên, lên trên.

  • Il a construit sa maison sur le rocher. Ông ấy đã xây nhà của mình trên tảng đá.
  • Situez Porto Rico sur une carte. Hãy định vị Porto Rico trên bản đồ.

Xem đầy đủ từ "sur": giống, cách chia, thành ngữ →

supérieur Tính từ

/sy.pe.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trên, thượng.

  • Le nombre de personnes sur Facebook est supérieur à la population des États-Unis d'Amérique. Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ.
  • Mâchoire supérieure hàm trên

Xem đầy đủ từ "supérieur": giống, cách chia, thành ngữ →

en Giới từ

/ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ nơi chốn ở, trong, trên, sang...

  • Vivre en France sống ở Pháp
  • Casque en tête mũ cát trên đầu

Xem đầy đủ từ "en": giống, cách chia, thành ngữ →

dessus Phó từ

/də.sy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trên, lên trên.

  • Ma chambre est juste au-dessus. Giường của tôi ở trên đó.
  • Un pont de chemin de fer est déjà en construction au-dessus de la rivière. Một chiếc cầu đường sắt đang được xây dựng trên sông.

Xem đầy đủ từ "dessus": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trên tiếng Pháp là gì?

"trên" trong tiếng Pháp là sur (giới từ), supérieur (tính từ), en (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.