TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tinh thần tiếng Pháp là gì?

"tinh thần" trong tiếng Pháp là esprit (danh từ), moral (danh từ), mental (tính từ).

esprit Danh từ · giống đực

/ɛs.pʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tinh thần.

  • Une vie trop facile corrompit l'esprit militaire. Cuộc sống dễ dãi băng hoại tinh thần binh sĩ.
  • La lecture est à l'esprit ce que la nourriture est au corps. Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy.

Xem đầy đủ từ "esprit": giống, cách chia, thành ngữ →

moral Danh từ

/mɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tinh thần.

  • Le moral des troupes tinh thần quân đội

Xem đầy đủ từ "moral": giống, cách chia, thành ngữ →

mental Tính từ

/mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc trí tuệ, (thuộc) tinh thần.

  • Maladie mentale bệnh tinh thần
  • Activité mentale hoạt động tinh thần

Xem đầy đủ từ "mental": giống, cách chia, thành ngữ →

psyché Danh từ · giống cái

/psi.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tâm thần.

Xem đầy đủ từ "psyché": giống, cách chia, thành ngữ →

psychisme Danh từ · giống đực

/psi.ʃism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tâm lý; tâm thần.

Xem đầy đủ từ "psychisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tinh thần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tinh thần tiếng Pháp là gì?

"tinh thần" trong tiếng Pháp là esprit (danh từ), moral (danh từ), mental (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.