TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền công tiếng Pháp là gì?

"tiền công" trong tiếng Pháp là salaire (danh từ).

salaire Danh từ · giống đực

/sa.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền công.

  • Toucher son salaire lĩnh tiền công

Xem đầy đủ từ "salaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền công tiếng Pháp là gì?

"tiền công" trong tiếng Pháp là salaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.