TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiềm tàng tiếng Pháp là gì?

"tiềm tàng" trong tiếng Pháp là latent (tính từ), potentiel (tính từ), virtuel (tính từ).

latent Tính từ

/la.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiềm tàng, ẩn.

  • Maladie latente bệnh tiềm tàng
  • Chaleur latente (vật lý học) nhiệt ẩn

Xem đầy đủ từ "latent": giống, cách chia, thành ngữ →

potentiel Tính từ

/pɔ.tɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiềm tàng, tiềm năng.

Xem đầy đủ từ "potentiel": giống, cách chia, thành ngữ →

virtuel Tính từ

/viʁ.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiềm tàng.

  • Faculté virtuelle năng lực tiềm tàng

Xem đầy đủ từ "virtuel": giống, cách chia, thành ngữ →

potentiellement Phó từ

/pɔ.tɑ̃.sjɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiềm tàng.

Xem đầy đủ từ "potentiellement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiềm tàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiềm tàng tiếng Pháp là gì?

"tiềm tàng" trong tiếng Pháp là latent (tính từ), potentiel (tính từ), virtuel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.