TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

latent

/la.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

latent nghĩa là tiềm tàng, ẩn.

Nghĩa của latent

Tính từ

  1. Tiềm tàng, ẩn.
    • Maladie latentebệnh tiềm tàng
    • Chaleur latente(vật lý học) nhiệt ẩn

Dạng từ của latent

Số nhiềulatents
Giống cáilatente /la.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềulatentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với latent

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ latent

Câu hỏi thường gặp

latent nghĩa là gì?

latent (tính từ) nghĩa là tiềm tàng, ẩn.

latent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của latent (giọng Pháp chuẩn): /la.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.