TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

latex

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/la.tɛks/ giọng máy của trình duyệt

latex nghĩa là nhựa mủ.

Nghĩa của latex

Danh từ · giống đực

  1. Nhựa mủ (của cây).

Dạng từ của latex

Đi với mạo từ: un latex · le latex

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ latex (milky sap of trees); latex (emulsion of rubber in water)

Câu hỏi thường gặp

latex nghĩa là gì?

latex (danh từ) nghĩa là nhựa mủ.

latex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của latex (giọng Pháp chuẩn): /la.tɛks/.

latex là giống đực hay giống cái?

latex là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.