TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lathyrisme

danh từ giống đực (m)
/la.ti.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

lathyrisme nghĩa là Sự ngộ độc đậu liên lý.

Nghĩa của lathyrisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự ngộ độc đậu liên lý.

Dạng từ của lathyrisme

Đi với mạo từ: un lathyrisme · le lathyrisme

Số nhiềulathyrismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lathyrism

Câu hỏi thường gặp

lathyrisme nghĩa là gì?

lathyrisme (danh từ) nghĩa là Sự ngộ độc đậu liên lý.

lathyrisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lathyrisme (giọng Pháp chuẩn): /la.ti.ʁism/.

lathyrisme là giống đực hay giống cái?

lathyrisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.