TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laticifère

giọng máy của trình duyệt

laticifère nghĩa là nhựa mủ, ống nhựa mủ.

Nghĩa của laticifère

Tính từ

  1. Thực vật học (có) nhựa mủ.
    • Vaisseaux laticifèresmạch nhựa mủ

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Ống nhựa mủ.

Dạng từ của laticifère

Số nhiềulaticifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ laticiferous

Câu hỏi thường gặp

laticifère nghĩa là gì?

laticifère (tính từ, danh từ) nghĩa là nhựa mủ, ống nhựa mủ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.