laticifère
giọng máy của trình duyệt
laticifère nghĩa là nhựa mủ, ống nhựa mủ.
Nghĩa của laticifère
Tính từ
- Thực vật học (có) nhựa mủ.
- Vaisseaux laticifèresmạch nhựa mủ
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Ống nhựa mủ.
Dạng từ của laticifère
| Số nhiều | laticifères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ laticiferous
Câu hỏi thường gặp
laticifère nghĩa là gì?
laticifère (tính từ, danh từ) nghĩa là nhựa mủ, ống nhựa mủ.