latifundiste
danh từ giống đực (m)
/la.ti.fœ̃.dist/ giọng máy của trình duyệt
latifundiste nghĩa là đại điền chủ.
Nghĩa của latifundiste
Danh từ · giống đực
- Nghĩa xấu Đại điền chủ.
Dạng từ của latifundiste
Đi với mạo từ: un latifundiste · le latifundiste
| Số nhiều | latifundistes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với latifundiste
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ latifundial
Câu hỏi thường gặp
latifundiste nghĩa là gì?
latifundiste (danh từ) nghĩa là đại điền chủ.
latifundiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của latifundiste (giọng Pháp chuẩn): /la.ti.fœ̃.dist/.
latifundiste là giống đực hay giống cái?
latifundiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).