TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

latifundiste

danh từ giống đực (m)
/la.ti.fœ̃.dist/ giọng máy của trình duyệt

latifundiste nghĩa là đại điền chủ.

Nghĩa của latifundiste

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Đại điền chủ.

Dạng từ của latifundiste

Đi với mạo từ: un latifundiste · le latifundiste

Số nhiềulatifundistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với latifundiste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ latifundial

Câu hỏi thường gặp

latifundiste nghĩa là gì?

latifundiste (danh từ) nghĩa là đại điền chủ.

latifundiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của latifundiste (giọng Pháp chuẩn): /la.ti.fœ̃.dist/.

latifundiste là giống đực hay giống cái?

latifundiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.