latifundiaire
giọng máy của trình duyệt
latifundiaire nghĩa là Xem latifundium.
Nghĩa của latifundiaire
Tính từ
- Xem latifundium
Dạng từ của latifundiaire
| Số nhiều | latifundiaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với latifundiaire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ latifundial
Câu hỏi thường gặp
latifundiaire nghĩa là gì?
latifundiaire (tính từ) nghĩa là Xem latifundium.