TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiêu thụ tiếng Pháp là gì?

"tiêu thụ" trong tiếng Pháp là user (ngoại động từ), écouler (ngoại động từ), consommer (ngoại động từ).

user Ngoại động từ

/y.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng (hết), tiêu thụ.

  • Voiture qui use trop d'essence xe dùng nhiều xăng

Xem đầy đủ từ "user": giống, cách chia, thành ngữ →

écouler Ngoại động từ

/e.ku.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán, tiêu thụ.

  • écouler des marchandises bán hàng hóa

Xem đầy đủ từ "écouler": giống, cách chia, thành ngữ →

consommer Ngoại động từ

/kɔ̃.sɔ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu dùng, tiêu thụ.

  • Une voiture qui consomme trop d'essence xe tiêu thụ quá nhiều xăng

Xem đầy đủ từ "consommer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu thụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu thụ tiếng Pháp là gì?

"tiêu thụ" trong tiếng Pháp là user (ngoại động từ), écouler (ngoại động từ), consommer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.