Tiêu thụ tiếng Pháp là gì?
"tiêu thụ" trong tiếng Pháp là user (ngoại động từ), écouler (ngoại động từ), consommer (ngoại động từ).
user Ngoại động từ
/y.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dùng (hết), tiêu thụ.
- Voiture qui use trop d'essence xe dùng nhiều xăng
écouler Ngoại động từ
/e.ku.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bán, tiêu thụ.
- écouler des marchandises bán hàng hóa
consommer Ngoại động từ
/kɔ̃.sɔ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiêu dùng, tiêu thụ.
- Une voiture qui consomme trop d'essence xe tiêu thụ quá nhiều xăng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu thụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiêu thụ tiếng Pháp là gì?
"tiêu thụ" trong tiếng Pháp là user (ngoại động từ), écouler (ngoại động từ), consommer (ngoại động từ).