TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thu được tiếng Pháp là gì?

"thu được" trong tiếng Pháp là obtenir (ngoại động từ), gagner (ngoại động từ), acquis (tính từ).

obtenir Ngoại động từ

/ɔp.tə.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin được, đạt được, thu được, giành được, được.

  • Obtenir une place xin được một chỗ làm việc
  • Obtenir de brillants succès đạt được thành công rực rỡ

Xem đầy đủ từ "obtenir": giống, cách chia, thành ngữ →

gagner Ngoại động từ

/ɡa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được, thu được, kiếm được.

  • Gagner de l'argent kiếm được tiền
  • Gagner un procès được kiện

Xem đầy đủ từ "gagner": giống, cách chia, thành ngữ →

acquis Tính từ

/a.ki/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thu được.

  • Caractère acquis (sinh vật học) tính chất thu được
  • L'expérience acquise au long de la carrière (Duham.) kinh nghiệm thu được trong nghề nghiệp

Xem đầy đủ từ "acquis": giống, cách chia, thành ngữ →

acquérir Ngoại động từ

/a.ke.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thu được, đạt được.

  • Acquérir de l'habileté đạt được sự khéo léo
  • "On veut acquérir de la gloire" (La Rochef.) người ta muốn đạt được vinh quang

Xem đầy đủ từ "acquérir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thu được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thu được tiếng Pháp là gì?

"thu được" trong tiếng Pháp là obtenir (ngoại động từ), gagner (ngoại động từ), acquis (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.