obtention
danh từ giống cái (f)
/ɔp.tɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
obtention nghĩa là sự xin được, sự đạt được.
Nghĩa của obtention
Danh từ · giống cái
- Sự xin được, sự đạt được, sự thu được.
- L'obtention d'une placesự xin được một chỗ làm việc
- L'obtention d'une température constante est difficilesự đạt được một nhiệt độ không đổi là điều khó khăn
Dạng từ của obtention
Đi với mạo từ: une obtention · l'obtention
| Số nhiều | obtentions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obtention
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the act of obtaining
Câu hỏi thường gặp
obtention nghĩa là gì?
obtention (danh từ) nghĩa là sự xin được, sự đạt được.
obtention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obtention (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.tɑ̃.sjɔ̃/.
obtention là giống đực hay giống cái?
obtention là danh từ giống cái (dùng với une, la).