TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obtention

danh từ giống cái (f)
/ɔp.tɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

obtention nghĩa là sự xin được, sự đạt được.

Nghĩa của obtention

Danh từ · giống cái

  1. Sự xin được, sự đạt được, sự thu được.
    • L'obtention d'une placesự xin được một chỗ làm việc
    • L'obtention d'une température constante est difficilesự đạt được một nhiệt độ không đổi là điều khó khăn

Dạng từ của obtention

Đi với mạo từ: une obtention · l'obtention

Số nhiềuobtentions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obtention

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of obtaining

Câu hỏi thường gặp

obtention nghĩa là gì?

obtention (danh từ) nghĩa là sự xin được, sự đạt được.

obtention phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obtention (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.tɑ̃.sjɔ̃/.

obtention là giống đực hay giống cái?

obtention là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.