TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obturateur

/ɔp.ty.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

obturateur nghĩa là để bịt, nắp bịt, lá sập, khóa nòng.

Nghĩa của obturateur

Tính từ

  1. Để bịt.
    • Plaque obturatricetấm bịt
    • Muscle obturateur(giải phẫu) cơ bịt

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Nắp bịt, lá sập.
  2. Khóa nòng (ở súng).
  3. Điện ảnh Cửa trập.

Dạng từ của obturateur

Số nhiềuobturateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shutter

Câu hỏi thường gặp

obturateur nghĩa là gì?

obturateur (tính từ, danh từ) nghĩa là để bịt, nắp bịt, lá sập, khóa nòng.

obturateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obturateur (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.ty.ʁa.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.