obturateur
/ɔp.ty.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
obturateur nghĩa là để bịt, nắp bịt, lá sập, khóa nòng.
Nghĩa của obturateur
Tính từ
- Để bịt.
- Plaque obturatricetấm bịt
- Muscle obturateur(giải phẫu) cơ bịt
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Nắp bịt, lá sập.
- Khóa nòng (ở súng).
- Điện ảnh Cửa trập.
Dạng từ của obturateur
| Số nhiều | obturateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shutter
Câu hỏi thường gặp
obturateur nghĩa là gì?
obturateur (tính từ, danh từ) nghĩa là để bịt, nắp bịt, lá sập, khóa nòng.
obturateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obturateur (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.ty.ʁa.tœʁ/.