obturation
danh từ giống cái (f)
/ɔp.ty.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
obturation nghĩa là sự bít, sự lấp.
Nghĩa của obturation
Danh từ · giống cái
- Sự bít, sự lấp.
- Obturation d'un conduitsự bịt một ống dẫn
Dạng từ của obturation
Đi với mạo từ: une obturation · l'obturation
| Số nhiều | obturations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obturation
Đồng nghĩa
Họ từ của obturation
Cụm từ, thành ngữ với obturation
- obturation dentaire — (y học) sự hàn răng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sealing; closing up; blockage; a dental filling
Câu hỏi thường gặp
obturation nghĩa là gì?
obturation (danh từ) nghĩa là sự bít, sự lấp.
obturation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obturation (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.ty.ʁa.sjɔ̃/.
obturation là giống đực hay giống cái?
obturation là danh từ giống cái (dùng với une, la).