Thực sự tiếng Pháp là gì?
"thực sự" trong tiếng Pháp là réellement (phó từ), réel (tính từ), vrai (tính từ).
réellement Phó từ
/ʁe.ɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực sự.
- La vie commence quand on se rend compte qui on est réellement. Cuộc sống bắt đầu khi ta nhận ra ta thực sự là ai.
- Penses-tu réellement qu'il va abandonner ? Bạn có thực sự tin rằng anh ấy sẽ bỏ cuộc?
réel Tính từ
/ʁe.ɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực, có thực, thực sự, thực tế, thực tại.
- Besoins réels nhu cầu có thực
- Valeur réelle lương thực tế
vrai Tính từ
/vʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực sự.
- Une vraie canaille một tụi vô lại thực sự
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thực sự tiếng Pháp là gì?
"thực sự" trong tiếng Pháp là réellement (phó từ), réel (tính từ), vrai (tính từ).