TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thực sự tiếng Pháp là gì?

"thực sự" trong tiếng Pháp là réellement (phó từ), réel (tính từ), vrai (tính từ).

réellement Phó từ

/ʁe.ɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực sự.

  • La vie commence quand on se rend compte qui on est réellement. Cuộc sống bắt đầu khi ta nhận ra ta thực sự là ai.
  • Penses-tu réellement qu'il va abandonner ? Bạn có thực sự tin rằng anh ấy sẽ bỏ cuộc?

Xem đầy đủ từ "réellement": giống, cách chia, thành ngữ →

réel Tính từ

/ʁe.ɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực, có thực, thực sự, thực tế, thực tại.

  • Besoins réels nhu cầu có thực
  • Valeur réelle lương thực tế

Xem đầy đủ từ "réel": giống, cách chia, thành ngữ →

vrai Tính từ

/vʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực sự.

  • Une vraie canaille một tụi vô lại thực sự

Xem đầy đủ từ "vrai": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thực sự tiếng Pháp là gì?

"thực sự" trong tiếng Pháp là réellement (phó từ), réel (tính từ), vrai (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.