TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thử thách tiếng Pháp là gì?

"thử thách" trong tiếng Pháp là épreuve (danh từ), défi (danh từ), tester (ngoại động từ).

épreuve Danh từ · giống cái

/e.pʁœv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thử thách; điều thử thách.

  • Le danger est l'épreuve de courage nguy hiểm là điều thử thách lòng dũng cảm

Xem đầy đủ từ "épreuve": giống, cách chia, thành ngữ →

défi Danh từ · giống đực

/de.fi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thách thức.

  • J'aime les défis. Tôi rất thích thử thách.
  • Le défi a commencé. Thử thách đã bắt đầu.

Xem đầy đủ từ "défi": giống, cách chia, thành ngữ →

tester Ngoại động từ

/tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử nghiệm.

  • Tester des écoliers thử nghiệm học sinh

Xem đầy đủ từ "tester": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thử thách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thử thách tiếng Pháp là gì?

"thử thách" trong tiếng Pháp là épreuve (danh từ), défi (danh từ), tester (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.