Thử thách tiếng Pháp là gì?
"thử thách" trong tiếng Pháp là épreuve (danh từ), défi (danh từ), tester (ngoại động từ).
épreuve Danh từ · giống cái
/e.pʁœv/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thử thách; điều thử thách.
- Le danger est l'épreuve de courage nguy hiểm là điều thử thách lòng dũng cảm
défi Danh từ · giống đực
/de.fi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thách thức.
- J'aime les défis. Tôi rất thích thử thách.
- Le défi a commencé. Thử thách đã bắt đầu.
tester Ngoại động từ
/tɛs.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thử nghiệm.
- Tester des écoliers thử nghiệm học sinh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thử thách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thử thách tiếng Pháp là gì?
"thử thách" trong tiếng Pháp là épreuve (danh từ), défi (danh từ), tester (ngoại động từ).