Thừa kế tiếng Pháp là gì?
"thừa kế" trong tiếng Pháp là hériter (động từ).
hériter Động từ
/e.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thừa kế.
- J'ai acheté une maison avec l'argent que j'ai hérité de mon grand-père. Tôi đã mua một ngôi nhà bằng tiền thừa kế của ông tôi.
- Il a hérité d'un vieux coffre en bois. Anh ấy đã thừa kế một hòm gỗ cổ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thừa kế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- héréditaireTính từ · Thế tập, thừa kế, cha truyền con nối
- successoralTính từ · Thừa kế
- successifTính từ · Thừa kế
- héritierDanh từ · Người thừa kế
- successionDanh từ · Sự thừa kế; gia tài, di sản
- successeurDanh từ · Người thừa kế
- héréditéDanh từ · Quyền thừa kế; sự thừa kế, tính cha truyền con nối
- hoirDanh từ · Người thừa kế
Câu hỏi thường gặp
Thừa kế tiếng Pháp là gì?
"thừa kế" trong tiếng Pháp là hériter (động từ).