TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thừa kế tiếng Pháp là gì?

"thừa kế" trong tiếng Pháp là hériter (động từ).

hériter Động từ

/e.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thừa kế.

  • J'ai acheté une maison avec l'argent que j'ai hérité de mon grand-père. Tôi đã mua một ngôi nhà bằng tiền thừa kế của ông tôi.
  • Il a hérité d'un vieux coffre en bois. Anh ấy đã thừa kế một hòm gỗ cổ.

Xem đầy đủ từ "hériter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thừa kế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thừa kế tiếng Pháp là gì?

"thừa kế" trong tiếng Pháp là hériter (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.