TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thụt lùi tiếng Pháp là gì?

"thụt lùi" trong tiếng Pháp là reculer (nội động từ).

reculer Nội động từ

/ʁə.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lùi, lui, thụt lùi.

  • Reculer d'un pas lùi một bước
  • l'épidémie a reculé dịch tễ đã lui

Xem đầy đủ từ "reculer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thụt lùi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thụt lùi tiếng Pháp là gì?

"thụt lùi" trong tiếng Pháp là reculer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.