Thụt lùi tiếng Pháp là gì?
"thụt lùi" trong tiếng Pháp là reculer (nội động từ).
reculer Nội động từ
/ʁə.ky.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lùi, lui, thụt lùi.
- Reculer d'un pas lùi một bước
- l'épidémie a reculé dịch tễ đã lui
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thụt lùi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- rétrograderNội động từ · Lùi, thụt lùi, giật lùi
- régresserNội động từ · Thụt lùi, thoái lui, thoái bộ
- rétrogradeTính từ · Lùi, thụt lùi
- régressifTính từ · Thụt lùi, giật lùi
- reculDanh từ · Sự lùi lại, sự thụt lùi
- régressionDanh từ · Sự thụt lùi, sự thoái lui, sự thoái bộ
- rétrogradationDanh từ · Sự thụt lùi, sự thoái bộ
- reculadeDanh từ · Sự lùi, sự lui, sự thụt lùi
- rétrogressionDanh từ · Sự thụt lùi
Câu hỏi thường gặp
Thụt lùi tiếng Pháp là gì?
"thụt lùi" trong tiếng Pháp là reculer (nội động từ).