Thống nhất tiếng Pháp là gì?
"thống nhất" trong tiếng Pháp là uni (tính từ), unification (danh từ), réunification (danh từ).
uni Tính từ
/y.ni/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đoàn kết, thống nhất.
unification Danh từ · giống cái
/y.ni.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thống nhất, sự hợp nhất.
- L'unification du pays sự thống nhất đất nước
réunification Danh từ · giống cái
/ʁe.y.ni.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thống nhất lại.
- Réunification du pays sự thống nhất lại đất nước
Xem đầy đủ từ "réunification": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thống nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thống nhất tiếng Pháp là gì?
"thống nhất" trong tiếng Pháp là uni (tính từ), unification (danh từ), réunification (danh từ).