TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thẻ tiếng Pháp là gì?

"thẻ" trong tiếng Pháp là carte (danh từ), jeton (danh từ), fiche (danh từ).

carte Danh từ · giống cái

/kaʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẻ, thiếp.

  • Puis-je utiliser ma carte VISA ? Tôi có thể trả tiền bằng thẻ VISA của tôi không?
  • J'aimerais payer par carte de crédit. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.

Xem đầy đủ từ "carte": giống, cách chia, thành ngữ →

jeton Danh từ · giống đực

/ʒə.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẻ (để tính tiền khi đánh bạc; để bỏ vào máy điện thoại mà gọi người nói chuyện).

Xem đầy đủ từ "jeton": giống, cách chia, thành ngữ →

fiche Danh từ · giống cái

/fiʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (đánh cờ) thẻ (thẻ tiền).

Xem đầy đủ từ "fiche": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thẻ tiếng Pháp là gì?

"thẻ" trong tiếng Pháp là carte (danh từ), jeton (danh từ), fiche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.