Thẻ tiếng Pháp là gì?
"thẻ" trong tiếng Pháp là carte (danh từ), jeton (danh từ), fiche (danh từ).
carte Danh từ · giống cái
/kaʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẻ, thiếp.
- Puis-je utiliser ma carte VISA ? Tôi có thể trả tiền bằng thẻ VISA của tôi không?
- J'aimerais payer par carte de crédit. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
jeton Danh từ · giống đực
/ʒə.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẻ (để tính tiền khi đánh bạc; để bỏ vào máy điện thoại mà gọi người nói chuyện).
fiche Danh từ · giống cái
/fiʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (đánh cờ) thẻ (thẻ tiền).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thẻ tiếng Pháp là gì?
"thẻ" trong tiếng Pháp là carte (danh từ), jeton (danh từ), fiche (danh từ).