Đánh bài (đánh cờ) thẻ (để cắm vào lỗ khi chơi thò lò).
Dạng từ của fichet
Đi với mạo từ: un fichet · le fichet
Câu hỏi thường gặp
fichet nghĩa là gì?
fichet (danh từ) nghĩa là thẻ.
fichet là giống đực hay giống cái?
fichet là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.