TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thôi miên tiếng Pháp là gì?

"thôi miên" trong tiếng Pháp là fasciner (ngoại động từ), hypnotiser (ngoại động từ).

fasciner Ngoại động từ

/fa.si.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thôi miên, làm mê đi.

Xem đầy đủ từ "fasciner": giống, cách chia, thành ngữ →

hypnotiser Ngoại động từ

/ip.nɔ.ti.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thôi miên.

Xem đầy đủ từ "hypnotiser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thôi miên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thôi miên tiếng Pháp là gì?

"thôi miên" trong tiếng Pháp là fasciner (ngoại động từ), hypnotiser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.