TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fascinateur

giọng máy của trình duyệt

fascinateur nghĩa là người thôi miên, người làm mê hồn.

Nghĩa của fascinateur

Tính từ

  1. Văn học Như fascinant.

Danh từ · giống đực

  1. Người thôi miên, người làm mê hồn, người quyến rũ.

Dạng từ của fascinateur

Số nhiềufascinateurs
Giống cáifascinatrice
Giống cái số nhiềufascinatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fascinating

Câu hỏi thường gặp

fascinateur nghĩa là gì?

fascinateur (tính từ, danh từ) nghĩa là người thôi miên, người làm mê hồn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.