fascinateur
giọng máy của trình duyệt
fascinateur nghĩa là người thôi miên, người làm mê hồn.
Nghĩa của fascinateur
Tính từ
- Văn học Như fascinant.
Danh từ · giống đực
- Người thôi miên, người làm mê hồn, người quyến rũ.
Dạng từ của fascinateur
| Số nhiều | fascinateurs |
| Giống cái | fascinatrice |
| Giống cái số nhiều | fascinatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fascinating
Câu hỏi thường gặp
fascinateur nghĩa là gì?
fascinateur (tính từ, danh từ) nghĩa là người thôi miên, người làm mê hồn.