TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thô tiếng Pháp là gì?

"thô" trong tiếng Pháp là grossier (tính từ), brut (tính từ), cru (tính từ).

grossier Tính từ

/ɡʁo.sje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thô.

  • J'ai honte d'avoir été grossier à son égard. Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy.
  • J'ai honte d'avoir été grossier envers elle. Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy.

Xem đầy đủ từ "grossier": giống, cách chia, thành ngữ →

brut Tính từ

/bʁyt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mộc, sống, thô, nguyên.

  • Soie brute tơ sống, lụa mộc
  • Sucre brut đường thô

Xem đầy đủ từ "brut": giống, cách chia, thành ngữ →

cru Tính từ

/kʁy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thô, sống sượng.

Xem đầy đủ từ "cru": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thô tiếng Pháp là gì?

"thô" trong tiếng Pháp là grossier (tính từ), brut (tính từ), cru (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.