Tai hại tiếng Pháp là gì?
"tai hại" trong tiếng Pháp là fâcheux (tính từ), désastreux (tính từ).
fâcheux Tính từ
/fa.ʃø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng tiếc, đáng buồn; tai hại.
- Fâcheuse nouvelle tin đáng buồn
- C'est bien fâcheux rất đáng tiếc
désastreux Tính từ
/de.zas.tʁø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tai hại, thảm hại.
- Une guerre désastreuse một cuộc chiến tranh tai hại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tai hại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tai hại tiếng Pháp là gì?
"tai hại" trong tiếng Pháp là fâcheux (tính từ), désastreux (tính từ).