TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tỷ lệ tiếng Pháp là gì?

"tỷ lệ" trong tiếng Pháp là proportion (danh từ).

proportion Danh từ · giống cái

/pʁɔ.pɔʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỷ lệ.

  • échelle de proportion thang tỷ lệ
  • proportion inverse tỷ lệ nghịch

Xem đầy đủ từ "proportion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỷ lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ tiếng Pháp là gì?

"tỷ lệ" trong tiếng Pháp là proportion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.