TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tặng tiếng Pháp là gì?

"tặng" trong tiếng Pháp là offrir (ngoại động từ), donner (ngoại động từ).

offrir Ngoại động từ

/ɔ.fʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biếu, tặng, dâng.

  • Tom a offert un cadeau de Noël à Mary. Tom tặng Mary một món quà Giáng Sinh.
  • Je voudrais lui offrir un cadeau pour son anniversaire. Tôi sẽ rất thích tặng anh ấy 1 món quá cho ngày sinh nhật của anh ấy

Xem đầy đủ từ "offrir": giống, cách chia, thành ngữ →

donner Ngoại động từ

/dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho, biếu, tặng.

  • Donner un cadeau tặng một món quà
  • Donner un soufflet cho một cái tát

Xem đầy đủ từ "donner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tặng tiếng Pháp là gì?

"tặng" trong tiếng Pháp là offrir (ngoại động từ), donner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.