TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dation

danh từ giống cái (f)
/da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dation nghĩa là sự tặng.

Nghĩa của dation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự tặng.

Dạng từ của dation

Đi với mạo từ: une dation · la dation

Số nhiềudations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of giving

Câu hỏi thường gặp

dation nghĩa là gì?

dation (danh từ) nghĩa là sự tặng.

dation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dation (giọng Pháp chuẩn): /da.sjɔ̃/.

dation là giống đực hay giống cái?

dation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.