dation
danh từ giống cái (f)
/da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dation nghĩa là sự tặng.
Nghĩa của dation
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Sự tặng.
Dạng từ của dation
Đi với mạo từ: une dation · la dation
| Số nhiều | dations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the act of giving
Câu hỏi thường gặp
dation nghĩa là gì?
dation (danh từ) nghĩa là sự tặng.
dation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dation (giọng Pháp chuẩn): /da.sjɔ̃/.
dation là giống đực hay giống cái?
dation là danh từ giống cái (dùng với une, la).