TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

datif

danh từ giống đực (m)
/da.tif/ giọng máy của trình duyệt

datif nghĩa là tặng cách, được chỉ định.

Nghĩa của datif

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tặng cách.

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Được chỉ định (không phải do luật pháp quy định).
    • Tuteur datifngười làm giám hộ chỉ định

Dạng từ của datif

Đi với mạo từ: un datif · le datif

Số nhiềudatifs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với datif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dative, dative case

Câu hỏi thường gặp

datif nghĩa là gì?

datif (danh từ, tính từ) nghĩa là tặng cách, được chỉ định.

datif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của datif (giọng Pháp chuẩn): /da.tif/.

datif là giống đực hay giống cái?

datif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.