TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dateur

/da.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dateur nghĩa là để ghi ngày tháng.

Nghĩa của dateur

Tính từ

  1. Để ghi ngày tháng.

Danh từ · giống đực

  1. Cái đóng dấu ngày tháng.

Dạng từ của dateur

Số nhiềudateurs
Giống cáidateuse
Giống cái số nhiềudateuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ date-indicating

Câu hỏi thường gặp

dateur nghĩa là gì?

dateur (tính từ, danh từ) nghĩa là để ghi ngày tháng.

dateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dateur (giọng Pháp chuẩn): /da.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.