TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

datte

danh từ giống cái (f)
/dat/ giọng máy của trình duyệt

datte nghĩa là quả chà là.

Nghĩa của datte

Danh từ · giống cái

  1. Quả chà là.

Dạng từ của datte

Đi với mạo từ: une datte · la datte

Số nhiềudattes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với datte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ date (fruit)

Câu hỏi thường gặp

datte nghĩa là gì?

datte (danh từ) nghĩa là quả chà là.

datte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của datte (giọng Pháp chuẩn): /dat/.

datte là giống đực hay giống cái?

datte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.