Tầng tiếng Pháp là gì?
"tầng" trong tiếng Pháp là couche (danh từ), étage (danh từ).
couche Danh từ · giống cái
/kuʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớp, tầng.
- Couche de peinture lớp sơn
- Couche d'argile lớp đất sét
étage Danh từ · giống đực
/e.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầng.
- Combien d'étages a ce bâtiment ? Tòa nhà kia bao nhiêu tầng?
- Monte à l'étage. Lên trên tầng đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tầng tiếng Pháp là gì?
"tầng" trong tiếng Pháp là couche (danh từ), étage (danh từ).