TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tầng tiếng Pháp là gì?

"tầng" trong tiếng Pháp là couche (danh từ), étage (danh từ).

couche Danh từ · giống cái

/kuʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp, tầng.

  • Couche de peinture lớp sơn
  • Couche d'argile lớp đất sét

Xem đầy đủ từ "couche": giống, cách chia, thành ngữ →

étage Danh từ · giống đực

/e.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng.

  • Combien d'étages a ce bâtiment ? Tòa nhà kia bao nhiêu tầng?
  • Monte à l'étage. Lên trên tầng đi.

Xem đầy đủ từ "étage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tầng tiếng Pháp là gì?

"tầng" trong tiếng Pháp là couche (danh từ), étage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.