TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tóc tiếng Pháp là gì?

"tóc" trong tiếng Pháp là cheveu (danh từ), chevelure (danh từ).

cheveu Danh từ · giống đực

/ʃə.vø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tóc.

  • Ce shampoing est parfait pour les cheveux crépus. Loại dầu gội này rất thích hợp cho mái tóc quăn.
  • Cette homme a les cheveux longs. Người đàn ông đó để tóc dài.

Xem đầy đủ từ "cheveu": giống, cách chia, thành ngữ →

chevelure Danh từ · giống cái

/ʃə.v(ə).lyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ tóc, đầu tóc.

Xem đầy đủ từ "chevelure": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tóc tiếng Pháp là gì?

"tóc" trong tiếng Pháp là cheveu (danh từ), chevelure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.