gazon
gazon nghĩa là cỏ, bãi cỏ.
Nghĩa của gazon
Danh từ · giống đực
- Cỏ.
- Bãi cỏ.
- Tiếng lóng, biệt ngữ Tóc.
- Se ratisser le gazonchải tóc
Dạng từ của gazon
Đi với mạo từ: un gazon · le gazon
| Số nhiều | gazons |
Họ từ của gazon
Câu ví dụ với gazon
- Il y a du givre sur le gazon. Có sương muối ở trên cỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1331415
- Cette tondeuse à gazon fonctionne à l'essence. Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4994522
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lawn; turf; grass
Câu hỏi thường gặp
gazon nghĩa là gì?
gazon (danh từ) nghĩa là cỏ, bãi cỏ.
gazon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gazon (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.zɔ̃/.
gazon là giống đực hay giống cái?
gazon là danh từ giống đực (dùng với un, le).