TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tondeuse à gazon

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

tondeuse à gazon nghĩa là máy cắt cỏ.

Nghĩa của tondeuse à gazon

Danh từ · giống cái

  1. Máy cắt cỏ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Cette tondeuse à gazon fonctionne à l'essence.Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng.

Dạng từ của tondeuse à gazon

Đi với mạo từ: une tondeuse à gazon · la tondeuse à gazon

Số nhiềutondeuses à gazon

Câu ví dụ với tondeuse à gazon

  • Cette tondeuse à gazon fonctionne à l'essence. Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4994522

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lawnmower

Câu hỏi thường gặp

tondeuse à gazon nghĩa là gì?

tondeuse à gazon (danh từ) nghĩa là máy cắt cỏ.

tondeuse à gazon là giống đực hay giống cái?

tondeuse à gazon là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.