tondeuse
tondeuse nghĩa là máy xén cỏ.
Nghĩa của tondeuse
Danh từ · giống cái
- Tông-đơ (để cắt tóc, cắt lông cừu, lông dạ).
- Máy xén cỏ.
Dạng từ của tondeuse
Đi với mạo từ: une tondeuse · la tondeuse
| Số nhiều | tondeuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tondeuse
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tondeuse
- tondeuse à gazon — Máy cắt cỏ.
Câu ví dụ với tondeuse
- Cette tondeuse à gazon fonctionne à l'essence. Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4994522
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lawnmower; hair clipper
Câu hỏi thường gặp
tondeuse nghĩa là gì?
tondeuse (danh từ) nghĩa là máy xén cỏ.
tondeuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tondeuse (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃.døz/.
tondeuse là giống đực hay giống cái?
tondeuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).